ĐEN - 218 Xám - 1G3 NÂU - 4W9 Bạc - 1D6 TRẮNG  NGỌC TRAI
Chọn màu xe:
Màu đang chọn : Đỏ Ruby

FORTUNER 2.4 4X2 AT

1,096,000,000 đ

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ 
• Kiểu dáng : SUV 
• Nhiên liệu : Dầu 
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác: 
+ Số tự động 6 cấp/6AT

KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT CHO XE TOYOTA FORTUNER 

*** Xe Giao Ngay - Giảm Giá Khủng

*** Hỗ trợ 50% Lệ Phí Trước Bạ ( Tương Đương 60 Triệu)

***Quý Khách vay Ngân Hàng mua xe số tiền trả trước CHỈ 320TR

*** Quý khách vui lòng liên hệ Hotline:0904.908.988  để nhận khuyến mãi tốt nhất

Nhận báo giá
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
-
  Chiều dài cơ sở (mm)
2745
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1545 /1555
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
29/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
  Trọng lượng không tải (kg)
1995
  Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
  Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ Loại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
2393
  Tỉ số nén
15.6
  Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
  Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
110 (148)/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600-2000
  Tốc độ tối đa
170
  Khả năng tăng tốc
-
  Hệ số cản khí
-
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/without
Chế độ lái  
Có/With
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số  
Số tự động 6 cấp/6 AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
  Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
265/65R17
  Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau
Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
7.49
  Trong đô thị
9.05
  Ngoài đô thị
6.57

Xe khác

0904.908.988
0904.908.988