Đỏ - 3R3 ĐEN - 218 TRẮNG  NGỌC TRAI
Chọn màu xe:
Màu đang chọn : Đỏ Ruby

INNOVA VENTUNER

879,000,000 đ

GÓI ƯU ĐÃI - KHUYẾN MÃI TIỀN MẶT THÁNG 03/2021

►►Gói khuyến mãi cho dòng xe ⚠️Toyota Innova 2.0VENTURER⚠️ trong tháng 03 năm 2021  : (‼️Lưu ý: gói khuyến mãi thay đổi tuỳ theo từng dòng xe, Liên hệ ngay  Hotline: 0904 908 988  để nhận chương trình khuyến mãi)

►►VAY NGÂN HÀNG: 

♻️Trả Trước: 280 000 000 đ vay trả góp 3- 8 Năm

♻️Ngân hàng Hàng Hỗ Trợ 80% ⇔ 90% giá trị xe

♻️Ưu đãi lãi suất cho vay 0.49% / năm (cố định 6 tháng đầu)

♻️Trả Góp ≈ 15 000 000 đ / Tháng ( lãi suất giảm dần trên dư nợ gốc)

Nhận báo giá
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4735x1830x1795
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2600x1490x1245
  Chiều dài cơ sở (mm)
2750
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1540/1540
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
21/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
  Trọng lượng không tải (kg)
1755
  Trọng lượng toàn tải (kg)
2360
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
  Dung tích khoang hành lý (L)
264
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ Loại động cơ
1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
1998
  Tỉ số nén
10.4
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
102 (137)/5600
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
183/4000
  Tốc độ tối đa
160
  Khả năng tăng tốc
15
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái  
ECO và POWER
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số  
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau
Liên kết 4 điểm với tay đòn bên/ 4 link with lateral rod
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
205/65R16
  Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa/Disc
  Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
N/A
  Trong đô thị
N/A
  Ngoài đô thị
N/A

Xe khác

INNOVA 2.0G

INNOVA 2.0G865,000,000 đ

INNOVA 2.0E

INNOVA 2.0E750,000,000 đ

INNOVA 2.0V

INNOVA 2.0V971,000,000 đ

0904.908.988
0904.908.988