Đỏ - 3R3 ĐEN - 218 NÂU VÀNG - 4R0 Bạc - 1D6 TRẮNG - 040
Chọn màu xe:
Màu đang chọn : Đỏ Ruby

VIOS 1.5E (CVT)

520,000,000 đ

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ 
• Kiểu dáng : Sedan 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe trong nước 
• Thông tin khác: 
+ Số tự động vô cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT CHO XE TOYOTA VIOS

*** Xe Giao Ngay - Giảm Giá Khủng

***Quý Khách vay Ngân Hàng mua xe số tiền trả trước CHỈ 150TR

*** Quý khách vui lòng liên hệ Hotline:0904.908.988  để nhận khuyến mãi tốt nhất

Nhận báo giá
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4425x1730x1475
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895x1420x1205
  Chiều dài cơ sở (mm)
2550
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1475/1460
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,1
  Trọng lượng không tải (kg)
1105
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ Loại động cơ
2NR-FE (1.5L)
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
1496
  Tỉ số nén
11.5
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(79)107/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
140/4200
  Tốc độ tối đa
170
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái  
Không có/Without
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số  
Hộp số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước
Độc lập Macpherson/Macpherson strut
  Sau
Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
185/60R15
  Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa thông gió 15"/Ventilated disc 15"
  Sau
Đĩa đặc /Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5,7
  Trong đô thị
7,1
  Ngoài đô thị
4,9

Xe khác

VIOS 1.5G (CVT)

VIOS 1.5G (CVT)570,000,000 đ

0904.908.988
0904.908.988