Bạc 1E7 Cam R71 Đỏ R40 Đen X13 Trắng W09 Xám 1G3
Chọn màu xe:
Màu đang chọn : Đỏ Ruby

WIGO G 1.2 MT

335,000,000 đ

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ 
• Kiểu dáng : Hatchback 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu 
• Thông tin khác: 
+ Số sàn 5 cấp

KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT CHO XE WIGO TRONG THÁNG 8/2019

*** Xe Giao Ngay - Giảm Giá Khủng

***Quý Khách vay Ngân Hàng mua xe số tiền trả trước CHỈ 110TR

*** Quý khách vui lòng liên hệ Hotline:0904.908.988  để nhận khuyến mãi tốt nhất

Đăng ký lái thử
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm)
2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
  Trọng lượng không tải (kg)
870
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
Động cơ Loại động cơ
3NR-VE (1.2L)
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
1197
  Tỉ số nén
11,5
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(64)/86@6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
107@4200
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái  
Không có/Without
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số  
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
Macpherson
  Sau
Phụ thuộc, Dầm xoắn
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
175/65R14
  Lốp dự phòng
Thép/Steel
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
  Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5,16
  Trong đô thị
6,8
  Ngoài đô thị
4,21

Xe khác

WIGO G 1.2AT

WIGO G 1.2AT390,000,000 đ

0904.908.988