Xám Đen Cam Đỏ Bạc Trắng Vàng
Chọn màu xe:
Màu đang chọn : Đỏ Ruby

YARIS G CVT

630,000,000 đ

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ 
• Kiểu dáng : Hatchback 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu 
• Thông tin khác: 
+ Số tự động vô cấp

KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT CHO XE YARIS TRONG THÁNG 8/2019

*** Xe Giao Ngay - Giảm Giá Khủng

***Quý Khách vay Ngân Hàng mua xe số tiền trả trước CHỈ 190TR

*** Quý khách vui lòng liên hệ Hotline:0904.908.988  để nhận khuyến mãi tốt nhất

Đăng ký lái thử
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4145 x 1730 x 1500
  Chiều dài cơ sở (mm) 2550
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1460/1445
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 135
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7
  Trọng lượng không tải (kg) 1120
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
  Dung tích khoang hành lý (L) N/A
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A
Động cơ Loại động cơ 2NR-FE (1.5L)
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1496
  Tỉ số nén -
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (79)107@ 6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)

140@4200

  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái   Không có/Without
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số   Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson/Mc Pherson Struts
  Sau Thanh xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 195/50 R16
  Lốp dự phòng 195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa thông gió 15"/Ventilated disc 15"
  Sau Đĩa đặc 15"/Solid disc 15"
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5,7
  Trong đô thị 7
  Ngoài đô thị 4.9
0904.908.988